✨
Răng sứ thẩm mỹ & Mặt dán sứ
Giá / 1 răng · Có phòng Labo chế tác riêng tại chỗ — công nghệ CAD/CAM
| Loại răng sứ | Xuất xứ | Bảo hành | Giá / răng |
|---|---|---|---|
| Răng sứ kim loại Ceramco III | Mỹ | BH 3 năm | 1.000.000 ₫ |
| Răng sứ Titan | Đức/Mỹ | BH 5 năm | 2.000.000 ₫ |
| Răng toàn sứ Emax | Đức | BH 5 năm | 4.000.000 ₫ |
| Răng toàn sứ Zirconia Phổ biến | Đức | BH 10 năm | 6.000.000 ₫ |
| Răng toàn sứ Cercon HT / Zolid | Đức | BH 15 năm | 7.000.000 ₫ |
| Răng toàn sứ Multilayer Zolid Cao cấp | Đức | BH 15 năm | 8.000.000 ₫ |
| Răng toàn sứ Lava 3M Plus | Đức | BH 20 năm | 8.500.000 ₫ |
| Răng toàn sứ Orodent Premium | Ý | BH 20 năm | 10.000.000 ₫ |
| Mặt dán sứ Laminate Veneer | Không mài hoặc mài ít | BH 10 năm | 7.000.000 ₫ |


Bài viết liên quan:
Bọc răng sứ được bao lâu? Tuổi thọ, các yếu tố ảnh hưởng và cách chăm sóc để bền lâu
6 Bước quy trình bọc răng sứ chuẩn y khoa
Răng sứ Zirconia là gì? Ưu nhược điểm, các loại và giá bao nhiêu?
Răng sứ Ceramco III là gì? Có tốt không? Giá bao nhiêu?
Răng sứ Cercon và Cercon HT: Tổng quan, ưu điểm, chi phí và so sánh chi tiết
Răng sứ Lava Plus là gì? Ưu nhược điểm? Giá bao nhiêu?