Tổng quan về đường cười và những tiêu chí cần biết

Khi nhìn vào một nụ cười, điều khiến ta cảm thấy hài hòa hay “lệch lệch” thường đến từ một đường cong nhỏ nhưng có sức ảnh hưởng lớn: đường cười. Đây là yếu tố then chốt mà bác sĩ nha khoa thẩm mỹ luôn phân tích đầu tiên khi xây dựng kế hoạch thiết kế nụ cười. Vậy đường cười chính xác là gì, và nó khác gì với khái niệm “thiết kế nụ cười” thường thấy trong các phòng khám hiện nay?

I. Đường cười là gì?

Đường cười (smile line) là đường cong đi theo bờ cắn các răng cửa, răng nanh hàm trên khi cười, so sánh với đường cong của viền môi dưới.

Trong nha khoa thẩm mỹ, một đường cười được coi là hài hòa khi:

  • Bờ cắn răng cửa trên tạo thành đường cong song song hoặc gần song song với bờ môi dưới.
  • Khi cười lộ 75 – 100% chiều cao thân răng cửa giữa.
  • Lợi lộ ở mức sinh lý (dưới 2mm) hoặc không lộ.

Đường cười hài hòa cần có sự cân đối giữa răng, nướu và môi

Đường cười hài hòa cần có sự cân đối giữa răng, nướu và môi

II. Phân biệt đường cười và thiết kế nụ cười

Đường cười thường bị đánh đồng với “thiết kế nụ cười”. Trên thực tế, đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Thiết kế nụ cười (smile design) là cả một quy trình lâm sàng có hệ thống gồm thu thập dữ liệu (ảnh, video, scan 3D, mẫu hàm), phân tích đa yếu tố (khuôn mặt – môi – răng – lợi), và lập kế hoạch can thiệp (niềng răng, dán sứ, bọc sứ, phẫu thuật lợi, Implant…) để đạt được nụ cười hài hòa về cả thẩm mỹ lẫn chức năng.

Nói cách khác, đường cười là một phần của thiết kế nụ cười, giống như việc “chiều cao cửa sổ” là một yếu tố trong bản vẽ kiến trúc tổng thể của ngôi nhà.

Thiết kế nụ cười là quy trình để nụ cười hài hòa về thẩm mỹ và chức năng

Thiết kế nụ cười là quy trình để nụ cười hài hòa về thẩm mỹ và chức năng

Khi bác sĩ nói “điều chỉnh đường cười”, nghĩa là họ đang tập trung vào việc làm cho đường cong bờ cắn răng song song với môi, có thể thông qua chỉnh nha, mài chỉnh hình dạng răng, hoặc phẫu thuật nướu, mài xương ổ răng. Còn khi nói “thiết kế nụ cười”, đó là cả một liệu trình phối hợp nhiều can thiệp, trong đó đường cười chỉ là một trong những mục tiêu cần đạt được.

Tiêu chí Đường cười Thiết kế nụ cười
Bản chất Một yếu tố trong nụ cười Cả một quy trình điều trị – thẩm mỹ tổng thể
Mức độ Đặc điểm hình thái đơn lẻ Kế hoạch đa yếu tố: răng, lợi, môi, khuôn mặt
Vai trò lâm sàng Tiêu chuẩn đánh giá nụ cười hài hòa Khung làm việc để lên kế hoạch điều trị thẩm mỹ
Can thiệp Điều chỉnh bằng chỉnh nha, phục hình, phẫu thuật lợi… để “uốn” lại đường cười. Tập hợp nhiều can thiệp phối hợp, tùy case lâm sàng

III. Những yếu tố quyết định đường cười tự nhiên là gì?

Đường cười tự nhiên là một sự kết hợp phức tạp của các yếu tố giải phẫu, sinh học, và nhận thức. Các nghiên cứu lâm sàng đã xác định rằng không có một yếu tố duy nhất nào quyết định nụ cười “đẹp”, mà thay vào đó là sự hài hòa giữa hàng chục thông số. Dưới đây là những yếu tố chính được chứng minh lâm sàng.

Các yếu tố để tạo nên nụ cười cân đối

Các yếu tố để tạo nên nụ cười cân đối

1. Cung cười (smile arch)

Cung cười là đường cong được tạo bởi bờ cắn của các răng cửa và răng nanh hàm trên khi cười. Đây được xem là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hấp dẫn của nụ cười.

Có ba loại cung cười chính:

  • Cung cười song song (consonant arc): Bờ cắn các răng song song hoặc gần song song với đường viền môi dưới. Đây là loại được ưa chuộng nhất bởi cả chuyên gia nha khoa lẫn người thường.
  • Cung cười phẳng (flat arc): Bờ cắn thẳng hoặc hơi cong một cách phẳng. Một số nghiên cứu ghi nhận rằng người thường lại ưa chuộng flat arc hơn consonant arc trong một số trường hợp.
  • Cung cười ngược: Bờ cắn cong ngược lại, với các răng cửa cao hơn các răng nanh. Loại này ít được ưa thích và thường được coi là dấu hiệu của vấn đề về sai khớp cắn.

Một nghiên cứu trên các sinh viên nha khoa Pakistan cho thấy cung cười song song đạt điểm hấp dẫn cao nhất (mức lộ nướu bình thường: 1.55/5 từ nha sĩ), trong khi cung cười ngược đi kèm với tình trạng lộ nướu nhiều bị đánh giá thấp hơn, với số điểm là 3.85/5. Sự khác biệt về giới tính cũng có ý nghĩa thống kê: tỷ lệ phụ nữ sở hữu cung cười song song (31,3%) cao hơn đáng kể so với nam giới (15,6%). (7)

2. Đường cười (smile line)

Đường cười là mối quan hệ giữa bờ cắn của các răng cửa hàm trên và đường viền môi dưới trong khi cười. Có ba loại được công nhận:

  • Đường cười thấp (Low smile line): Lộ ít hoặc không lộ lợi, chiếm 67% trong nụ cười tự nhiên không cộng sơ của người Ấn Độ.
  • Đường cười trung bình (Average smile line): Lộ 75–100% chiều cao thân răng cửa, chiếm 44% trong nụ cười cộng sơ và 43.3% trong nụ cười tự nhiên tại Pakistan. Đây được xem là lý tưởng nhất cho thẩm mỹ tự nhiên.
  • Đường cười cao/Cười hở lợi (High smile line/Gummy smile): Lộ >2mm lợi, thường được xem là thiếu thẩm mỹ. Tuy nhiên, 22.3% sinh viên nha khoa ở Pakistan sở hữu cười hở lợi, chiếm tỷ lệ cao hơn mong đợi.

Phụ nữ có lộ lợi nhiều hơn nam giới khi cười (p<0.05), một quan sát trên các nghiên cứu khác nhau.

3. Mức độ lộ nướu (Gingival Display) và đánh giá định lượng

Mức độ lộ nướu là chỉ số đo lường chính xác lượng mô nướu lộ ra khi cười (tính bằng mm). Đây là yếu tố định lượng then chốt của đường cười.

  • Mức lý tưởng (0 – 2mm): Được cả giới chuyên môn và công chúng đánh giá là thẩm mỹ nhất, đạt điểm hấp dẫn rất cao (1,35 – 1,55/5).
  • Cười hở lợi (Gummy smile): Khi mức độ lộ nướu đạt từ 3mm trở lên, nụ cười bị đánh giá kém hấp dẫn hơn hẳn, chỉ đạt khoảng 3/5 điểm. (11)

Mức độ lộ nướu và hình dáng cung cười có mối tương quan mật thiết. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa cung cười song song và mức độ lộ nướu chuẩn (0 – 2mm) tạo nên nụ cười hấp dẫn nhất trong mắt mọi đối tượng, từ bác sĩ, sinh viên nha khoa cho đến người bình thường. (6)

4. Khoảng tối hành lang má (Buccal Corridor)

Buccal corridor là khoảng tối xuất hiện giữa mặt ngoài các răng sau hàm trên và khóe mép khi cười.

  • Thẩm mỹ: Sự vắng mặt hoặc hạn chế khoảng tối này (nụ cười đầy đặn) được ưa chuộng nhất.
  • Giới tính: Phụ nữ thường có khoảng tối hành lang má rộng nhiều hơn (43.7%), trong khi nam giới có xu hướng sở hữu khoảng tối rất rộng (- 31.2%). Điều này phản ánh đặc điểm khuôn mặt nữ giới thường hẹp hơn hoặc cung hàm rộng tương đối so với nam.(12)(13)

5. Đường giữa cung răng (Dental Midline Alignment)

Sự trùng khớp giữa đường giữa hai răng cửa hàm trên và đường giữa khuôn mặt được xem là yếu tố thẩm mỹ quan trọng. Tuy nhiên, 59.3% dân số không có sự trùng khớp hoàn hảo này, cho thấy độ lệch nhẹ là bình thường.(12)

Một khám phá gần đây cho thấy độ lệch đường giữa từ 2 – 4mm theo hướng dòng chảy khuôn mặt (Facial Flow Line – FFL) vẫn có thể được chấp nhận bởi cả người thường và chuyên gia. Tuy nhiên, độ lệch >4mm sẽ trở nên rõ ràng.

Chuyên gia nha khoa có thể nhận thấy độ lệch từ 2mm, trong khi người thường cần tới 4mm mới chú ý.(14) Mức độ hài lòng về nụ cười ở phụ nữ liên quan chặt chẽ đến sự thẳng hàng của đường giữa, trong khi ở nam giới mối liên hệ này yếu hơn.(15)

6. Đặc điểm môi (Lip Characteristics)

  • Độ dày & Độ cong: Tỷ lệ độ dày môi trên/ môi dưới 1:1.5 được coi là hấp dẫn nhất. Khi cười, môi trên cong lên (upward curvature) được ưa chuộng hơn là cong phẳng hoặc cong xuống. Phụ nữ nhạy cảm hơn với yếu tố này (p<0.05).(3)
  • Tương quan Môi – Răng: Mối quan hệ giữa rìa cắn răng cửa trên và môi dưới rất quan trọng. Khi răng cửa trên lộ rõ và không bị môi dưới che phủ, nụ cười được xem là thẩm mỹ (chiếm 60.5% ở Pakistan). Ngược lại, nếu môi dưới chạm hoặc che khuất rìa cắn, nụ cười có thể bị xem là kém hấp dẫn hơn.(10)

7. Mức độ lộ răng (Tooth Display)

  • Chiều dọc: Một nụ cười tự nhiên hấp dẫn thường lộ 75 – 100% chiều cao thân răng cửa giữa hàm trên. Nhìn chung, lộ răng càng nhiều (trong giới hạn cho phép) thì nụ cười càng thu hút.
  • Chiều ngang: Đa số mọi người khi cười lộ đến răng cối nhỏ thứ hai (Răng số 5) – chiếm 41.9%. Tuy nhiên, phụ nữ thường cười rộng hơn, lộ tới răng cối lớn thứ nhất (Răng số 6 – 51.5%), trong khi nam giới thường chỉ lộ tới răng số 5 (48.7%). Sự khác biệt này có thể do kích thước hàm hoặc góc cười.(16)

8. Tỷ lệ răng (Tooth Proportions)

  • Tỷ lệ vàng (Golden Proportion – GP): Lý thuyết cũ gợi ý tỷ lệ chiều rộng nhìn thấy của Răng cửa giữa – Răng cửa bên – Răng nanh là 1.618: 1 : 0.618. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng tần suất gặp tỷ lệ này trong tự nhiên rất thấp (<40%) và không có mối liên hệ mạnh mẽ với độ hấp dẫn của nụ cười.(17)
  • Tiêu chuẩn vàng (Golden Standard): Gợi ý tỷ lệ chiều rộng/chiều cao của răng cửa giữa là khoảng 80%. Thực tế, hầu hết mọi người có tỷ lệ cao hơn 80% (răng trông vuông hơn), nhưng sự khác biệt này không làm giảm đi sự hấp dẫn.(18)
  • Lý thuyết phần trăm vàng (Golden Percentage): Đề xuất răng cửa giữa chiếm 22% tổng chiều rộng cung răng trước, răng cửa bên 15%, răng nanh 13%. Lý thuyết này hiện có giá trị ứng dụng cao hơn nhưng cần điều chỉnh theo chủng tộc.(19)
  • Tỷ lệ Dài/ Rộng quan trọng hơn: Nghiên cứu trên các nha sĩ Thái Lan cho thấy tỷ lệ chiều rộng/chiều cao (khoảng 78% là bình thường) quan trọng hơn tỷ lệ vàng giữa các răng. Răng quá ngắn hoặc quá dài đều ít được ưa chuộng hơn răng có tỷ lệ bình thường.(20)

9. Tác động của Tuổi tác & Giới tính

  • Tuổi tác: Có ảnh hưởng rõ rệt đến độ lộ răng. Khi tuổi càng cao, độ lộ răng hàm trên giảm đi (tương quan nghịch) và độ lộ răng hàm dưới tăng lên (do môi trên chùng xuống).(21) Điều này rất quan trọng khi lập kế hoạch phục hình để dự báo thẩm mỹ trong tương lai.
  • Giới tính: Sự khác biệt mang tính sinh học. Nữ thường có cung cười song song (31.3%), khoảng tối má rộng vừa phải, lộ nướu nhiều hơn. Phụ nữ cũng nhạy cảm hơn với các chi tiết như lệch đường giữa, độ cong môi.(22). Trong khi đó, nam thường có thân răng lâm sàng dài hơn, ít lộ nướu, khoảng tối má hẹp hơn (cung hàm trông rộng hơn).

10. Sự đối xứng & Sắp xếp răng (Symmetry & Tooth Alignment)

Sự cân đối trái – phải là yếu tố thẩm mỹ cơ bản. Việc sắp xếp thẳng hàng rìa cắn có liên hệ trực tiếp đến cung cười song song: Sau khi niềng răng làm đều, tỷ lệ đạt cung cười song song tăng từ 50% lên 90.6%.(23)

11. Hình thái và Màu sắc răng

Hình dạng răng (vuông, tam giác, oval), độ sắc nét của rìa cắn, và đặc biệt là màu sắc, độ trong của men răng đóng vai trò lớn. Một nụ cười với răng trắng sáng, bóng bẩy luôn được xem là hấp dẫn hơn răng vàng, xỉn màu.(24)

12. Đặc điểm xương hàm mặt (Facial Skeletal Features)

  • Facial Flow Line (FFL): Đường dẫn hướng khuôn mặt (từ cánh mũi xuống chia đôi hàm). Nếu đường giữa răng lệch 2 – 4mm theo hướng của điểm xương hàm mặt, sự bất đối xứng của khuôn mặt sẽ giúp “che giấu” khuyết điểm này.
  • Kích thước dọc: Kiểu hình xương mặt quyết định độ nâng đỡ môi trên. Ví dụ, bệnh nhân có xương hàm trên phát triển quá mức theo chiều đứng sẽ có xu hướng cười hở lợi tự nhiên cao hơn.(25)

13. Sự khác biệt trong nhận thức

Đây là điểm quan trọng về mặt lâm sàng:

  • Chuyên gia nha khoa: Khắt khe hơn, nhận thấy độ lệch đường giữa từ 2mm và chú trọng cung cười song song.(14)
  • Người bình thường: Dễ chấp nhận hơn, có thể thích cung cười phẳng trong một số trường hợp và không quá nhạy cảm với các chi tiết nhỏ.(5)
  • Điểm chung: Cả hai nhóm đều thống nhất ưa chuộng: Cung cười song song, lộ nướu ít (0 – 2 mm), không có hoặc ít khoảng tối hai bên má, đường cười trung bình và môi trên cong lên khi cười.(3)

Đường cười tự nhiên là kết quả của sự tương tác hài hòa giữa hàng chục yếu tố khác nhau. Thực tế cho thấy không tồn tại một “công thức vàng” duy nhất áp dụng cho tất cả mọi người. Thay vào đó, chúng ta cần ghi nhớ những đúc kết quan trọng sau:

  • Yếu tố cốt lõi: Cung cười song song và mức độ lộ nướu lý tưởng (0 – 2 mm) chính là hai yếu tố mạnh mẽ nhất quyết định sự hấp dẫn của nụ cười.
  • Về các tỷ lệ chuẩn: Tỷ lệ vàng rất hiếm gặp trong tự nhiên và không phải là điều kiện bắt buộc để có nụ cười đẹp. Các lý thuyết này chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng linh hoạt theo đặc điểm của từng chủng tộc.
  • Sự khác biệt giới tính: Có sự phân hóa rõ rệt giữa nam và nữ. Phụ nữ thường sở hữu cung cười song song, khoảng tối hành lang má rộng vừa phải, lộ nướu nhiều hơn và đặc biệt nhạy cảm hơn với các chi tiết thẩm mỹ nhỏ.
  • Tác động của thời gian: Tuổi tác ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ lộ răng. Càng lớn tuổi, mức độ lộ răng hàm trên sẽ giảm đi, trong khi răng hàm dưới lại có xu hướng lộ ra nhiều hơn.
  • Góc nhìn đa chiều: Tiêu chuẩn giữa chuyên gia và đại chúng có sự khác biệt. Các bác sĩ nha khoa thường khắt khe hơn (có thể nhận ra độ lệch đường giữa chỉ 2mm), trong khi người bình thường đôi khi lại ưa thích cung cười phẳng. Tuy nhiên, điểm chung là cả hai nhóm đều đánh giá cao đường cười trung bình.

Khi lên kế hoạch can thiệp thẩm mỹ, nguyên tắc quan trọng nhất là tôn trọng các đặc điểm tự nhiên, giới tính, tuổi tác và tâm lý của từng khách hàng, thay vì áp dụng máy móc các công thức cố định.

Thiết kế nụ cười cần tôn trọng các đặc điểm tự nhiên

Thiết kế nụ cười cần tôn trọng các đặc điểm tự nhiên

IV. Các phương pháp chỉnh sửa đường cười phổ biến

Hiện nay, nha khoa hiện đại phân loại các phương pháp điều trị thành 5 nhóm chính. Việc lựa chọn giải pháp nào sẽ phụ thuộc chặt chẽ vào nguyên nhân gốc rễ (do răng, do lợi, do xương hay do môi), cũng như độ tuổi, kỳ vọng thẩm mỹ và quỹ thời gian của từng khách hàng.

1. Nhóm phẫu thuật lợi & Xương (Periodontal-Surgical Approach)

Đây là phương pháp can thiệp trực tiếp vào mô mềm và cấu trúc xương ổ răng để tái lập sự cân đối.

Phẫu thuật làm dài thân răng (Crown Lengthening):

  • Cơ chế: Bác sĩ sẽ loại bỏ phần lợi dư thừa và điều chỉnh nhẹ bờ xương ổ răng (nếu cần) để lộ ra phần thân răng bị che khuất.
  • Phù hợp với: Những trường hợp thân răng ngắn bẩm sinh, lợi trùm quá nhiều lên mặt răng, hoặc bước chuẩn bị cần thiết trước khi bọc răng sứ thẩm mỹ.
  • Hiệu quả: Thay đổi vĩnh viễn tỷ lệ răng/lợi, tạo đường viền lợi mới hài hòa. Ngày nay, kỹ thuật mô phỏng kỹ thuật số giúp xác định chính xác lượng lợi cần cắt, đảm bảo kết quả ổn định và tối ưu.(26)

Thủ thuật cắt nướu làm dài thân răng

Thủ thuật cắt nướu làm dài thân răng

Phẫu thuật tái định vị môi (Lip Repositioning Surgery):

  • Cơ chế: Tiểu phẫu giúp giới hạn biên độ của cơ nâng môi, giữ cho môi trên ở vị trí thấp hơn khi cười mà không bị kéo lên quá cao.
  • Phù hợp với: Người có môi trên ngắn hoặc cơ môi hoạt động quá mạnh (cường cơ).
  • Hiệu quả: Che bớt phần lợi bị lộ. Một nghiên cứu cho thấy khi kết hợp phẫu thuật này với tiêm Botulinum Toxin (trước và sau phẫu thuật), kết quả thẩm mỹ có thể duy trì ổn định suốt 12 tháng theo dõi.(27)

2. Nhóm chỉnh nha & Neo giữ (Orthodontic-TAD Approach)

Giải pháp tối ưu cho những sai lệch do xương mà không muốn phẫu thuật hàm mặt lớn.

  • Cơ chế: Sử dụng Minivis (TADs) – những trụ nhỏ đường kính 1.4–2mm cắm vào xương hàm làm điểm neo chặn tuyệt đối để “đánh lún” (làm thấp) toàn bộ hàm trên hoặc nhóm răng cửa.
  • Điểm đặc biệt: Ứng dụng kỹ thuật nén xương (compression osteogenesis) giúp rút ngắn đáng kể thời gian điều trị, chỉ còn khoảng 4–6 tuần cho giai đoạn di chuyển này.
  • Phù hợp với: Những ca xương hàm trên phát triển quá mức theo chiều đứng gây cười hở lợi nặng, hoặc bệnh nhân muốn tránh phẫu thuật cắt xương hàm.
  • Hiệu quả: Đây là bước tiến lớn của nha khoa, giúp giải quyết các ca khó về xương mà ít xâm lấn hơn phẫu thuật truyền thống.(28)

Chỉnh nha kết hợp đánh lún Minivis

Chỉnh nha kết hợp đánh lún Minivis

3. Nhóm phục hình thẩm mỹ (Restorative-Prosthetic Approach)

Tập trung vào việc kiến tạo lại hình dáng và màu sắc răng để đạt tỷ lệ vàng.

Mặt dán sứ (Veneers Laminate) & Bọc sứ (Crowns):

  • Cơ chế: Sử dụng lớp sứ mỏng hoặc mão sứ bao bọc răng thật để tăng chiều dài thân răng và cân đối lại tỷ lệ hồng/trắng (lợi/răng).
  • Phù hợp với: Răng ngắn, mòn, hoặc bệnh nhân muốn thay đổi toàn diện cả màu sắc lẫn hình dáng nụ cười.
  • Hiệu quả: Khi kết hợp với làm dài thân răng, Veneers siêu mỏng (Ultrathin Laminate) là lựa chọn hoàn hảo để bảo tồn tối đa men răng thật.(29)

Kỹ thuật làm mặt dán sứ tinh chỉnh màu sắc và hình dáng răng

Kỹ thuật làm mặt dán sứ tinh chỉnh màu sắc và hình dáng răng

Dán Composite trực tiếp (Direct Composite Veneers):

  • Cơ chế: Đắp vật liệu composite thẩm mỹ trực tiếp lên răng để tạo hình lại ngay tại phòng khám.
  • Ưu điểm: Nhanh chóng, chi phí hợp lý, ít xâm lấn và linh hoạt chỉnh sửa.
  • Lưu ý: Độ bền và khả năng giữ màu theo thời gian sẽ thấp hơn so với sứ Ceramic.(30)

4. Nhóm tác nhân sinh học xâm lấn tối thiểu (Minimally-Invasive Biological Approach)

Giải pháp không phẫu thuật dành cho nụ cười hở lợi do cơ môi.

Tiêm Botox (Botulinum Toxin Type A):

  • Cơ chế: Tiêm vào các điểm cơ nâng môi (tại điểm Y hoặc rãnh mũi má) để làm thư giãn cơ, ngăn môi bị kéo lên quá cao khi cười.
  • Hiệu quả: Giảm mức lộ lợi từ trung bình 4.7mm xuống chỉ còn 0.9mm sau 2 tuần. Tác dụng kéo dài 3–6 tháng. Nếu kết hợp tiêm Botox trước và sau phẫu thuật tái định vị môi, hiệu quả có thể duy trì trên 12 tháng.(31)

Tiêm Filler (Hyaluronic Acid):

  • Cơ chế: Tiêm Filler vào vùng cạnh cánh mũi để tạo lớp đệm mềm, hạn chế biên độ hoạt động của cơ nâng môi.
  • Ưu điểm: Hiệu quả kéo dài trung bình 213 ngày (lâu hơn Botox) và không gây liệt cơ hoàn toàn nên cảm giác tự nhiên hơn. Thang điểm đánh giá thẩm mỹ toàn cầu đạt 4.06/5.(32)

5. Phương pháp kết hợp đa ngành (Multidisciplinary Combined Approach)

Đối với các ca phức tạp, sự phối hợp giữa các chuyên khoa mang lại kết quả hoàn hảo nhất (“Chuẩn vàng” trong điều trị).

Phẫu thuật làm dài thân răng + Dán sứ Veneers:

  • Quy trình: Cắt lợi để tạo đường viền mới → Dùng bản mô phỏng (Mock-up) làm hướng dẫn → Dán sứ để tối ưu hóa hình thể.
  • Dành cho: Ca bệnh đa yếu tố (lợi thừa, răng ngắn, hình thể xấu). Đây là giải pháp toàn diện nhất, thường sử dụng thiết kế nụ cười kỹ thuật số (DSD) để khách hàng xem trước kết quả.(33)

Cắt lợi (Gingivectomy) + Botox:

  • Quy trình: Cắt bỏ lợi thừa kết hợp tiêm Botox để kiểm soát cơ môi trong giai đoạn 4–6 tháng đầu, giúp mô lợi và xương ổn định tốt hơn sau phẫu thuật.
  • Dành cho: Cười hở lợi do cả lợi thừa và cường cơ môi.(34)

Niềng răng + Botox + Veneers:

  • Quy trình: Niềng răng chỉnh trục và xương – Tiêm Botox giảm hở lợi tạm thời trong lúc niềng – Kết thúc bằng Veneers để hoàn thiện hình thể.
  • Dành cho: Những ca sai khớp cắn có cười hở lợi nhưng muốn hạn chế phẫu thuật nặng nề, cải thiện dần từng yếu tố theo lộ trình.(35)

Thực tế, không có một phương pháp nào là “tốt nhất” cho tất cả mọi người. Mỗi nụ cười là một bản thể duy nhất. Để lựa chọn được giải pháp hoàn hảo, chúng ta cần cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên 5 yếu tố then chốt:

  1. Nguyên nhân gốc rễ: Điều quan trọng nhất là chẩn đoán chính xác xem nụ cười của bạn đang chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào: do lợi, do xương hàm, do cơ môi hay là sự kết hợp phức tạp của cả ba?
  2. Sức khỏe & Độ tuổi: Tình trạng sức khỏe toàn thân và độ tuổi hiện tại sẽ quyết định khả năng đáp ứng với các can thiệp (đặc biệt là phẫu thuật).
  3. Kỳ vọng & Tâm lý: Bạn mong muốn một kết quả “đẹp ngay tức thì” hay sẵn sàng kiên nhẫn cho một vẻ đẹp bền vững lâu dài?
  4. Ngân sách & Quỹ thời gian: Bạn có thể dành bao nhiêu thời gian và chi phí cho hành trình tìm lại nụ cười này?
  5. Mức độ sẵn sàng: Bạn chấp nhận thực hiện phẫu thuật để giải quyết triệt để vấn đề, hay ưu tiên các phương pháp nhẹ nhàng, không xâm lấn nhưng cần duy trì (tái tiêm) định kỳ?

Ngày nay, nha khoa thẩm mỹ không còn là sự can thiệp đơn lẻ. Xu hướng tiên tiến nhất là sự phối hợp Đa chuyên khoa kết hợp với Công nghệ kỹ thuật số (như thiết kế nụ cười DSD, quét mẫu hàm 3D, máng hướng dẫn phẫu thuật…).

Cách tiếp cận này không chỉ tối ưu hóa thẩm mỹ và chức năng ăn nhai, mà còn đảm bảo tính ổn định lâu dài. Đó là thành quả của sự bắt tay chặt chẽ giữa các chuyên gia hàng đầu về chỉnh nha, phẫu thuật hàm mặt và phục hình thẩm mỹ – tất cả cùng làm việc để kiến tạo nụ cười hoàn hảo nhất cho bạn.

Nguồn tham khảo:

  1. Davis NC. Smile design. Dent Clin North Am. Tháng Tư 2007;51(2):299–318, vii. Available at: https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0011853206001364?via%3Dihub
  2. Bhuvaneswaran M. Principles of smile design. J Conserv Dent JCD. 2010;13(4):225–32. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3010027/
  3. Zhong B, Zhou G, Yang Y, Zhao J, Tian L, Ma Q. Evaluation of aesthetics of posed smiles based on smile-related characteristics. Oral Maxillofac Surg. 2025;29(1):71. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11928382/
  4. Arora K, Choudhary S, Baijal R, Tandon A, Kapoor S, Swabhimaan S. Perception of Altered Smile Esthetics Including Buccal Corridor, Gingival Display, and Smile Arc by Dentists and Laypersons. J Pharm Bioallied Sci. :10.4103/jpbs.jpbs_551_25. Available at: https://journals.lww.com/jpbs/fulltext/9900/perception_of_altered_smile_esthetics_including.1218.aspx
  5. Mahmoudzadeh M, Farhadian M, Ahmadpour Y, Salehzadeh M. Influence of Smile Arc on Esthetic Perception in Relation to Gingival Display: A Cross-Sectional Study on an Iranian Population. Front Dent [Internet]. 6 Tháng Chạp 2025 [cited 22 Tháng Giêng 2026]; Available at: https://publish.kne-publishing.com/index.php/fid/article/view/20328 
  6. Perception of Smile Attractiveness Based on Gingival Display and Smile Arc Among Dentists, Dental Students, and Laypersons – J STEAM [Internet]. 2025 [cited 22 Tháng Giêng 2026]. Available at: https://jsteam.org/articles/perception-of-smile-attractiveness-based-on-gingival-display-and-smile-arc-among-dentists-dental-students-and-laypersons/ 
  7. Hadi L, Sembiring PMB, Muttaqin Z. The Comparison of Smile Aesthetic of Males and Females Based on Buccal Corridor and Smile Arc: Perbandingan Estetika Senyum Antara Laki-Laki dan Perempuan Berdasarkan Buccal Corridor dan Smile Arc. Dentika Dent J. 22 Tháng Bảy 2020;23(1):23–7. Available at:  https://talenta.usu.ac.id/dentika/article/view/3833
  8. Khan M, Kazmi SMR, Khan FR, Samejo I. Analysis of different characteristics of smile. BDJ Open. 5 Tháng Năm 2020;6:6. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7200793/
  9. Sepolia S, Sepolia G, Kaur R, Gautam DK, Jindal V, Gupta SC. Visibility of gingiva – An important determinant for an esthetic smile. J Indian Soc Periodontol. 2014;18(4):488–92. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4158592/
  10. Naeem S, Amjad W, Nayyar M, Sukhera HJ, Abubakar M, Virk AN, và c.s. Analysis of Smile Characteristics in Dental students of Lahore Medical and Dental College, Lahore. Pak J Med Health Sci. 6 Tháng Hai 2023;17(01):33–33. Available at: https://pjmhsonline.com/index.php/pjmhs/article/view/3756
  11. Arora K, Choudhary S, Baijal R, Tandon A, Kapoor S, Swabhimaan S. Perception of Altered Smile Esthetics Including Buccal Corridor, Gingival Display, and Smile Arc by Dentists and Laypersons. J Pharm Bioallied Sci. :10.4103/jpbs.jpbs_551_25.  Available at: https://journals.lww.com/jpbs/fulltext/9900/perception_of_altered_smile_esthetics_including.1218.aspx
  12. Mohan MP, AlOlayan RA, AlSweed MA. Dentogingival Smile Analysis of Young Adults of Al Qassim Province, Saudi Arabia: A Cross-Sectional Study. Int J Dent. 10 Tháng Mười-Một 2020;2020:8855681. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7673922/
  13. Hadi L, Sembiring PMB, Muttaqin Z. The Comparison of Smile Aesthetic of Males and Females Based on Buccal Corridor and Smile Arc: Perbandingan Estetika Senyum Antara Laki-Laki dan Perempuan Berdasarkan Buccal Corridor dan Smile Arc. Dentika Dent J. 22 Tháng Bảy 2020;23(1):23–7.  Available at: https://talenta.usu.ac.id/dentika/article/view/3833
  14. Tahir K, Barakaat AA, Shaukat U, Maaz M, Fida M, Sukhia RH. Influence of dental midline deviation with respect to facial flow line on smile esthetics—A cross-sectional study. J Esthet Restor Dent. 2024;36(11):1566–73. Available at: https://onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1111/jerd.13298
  15. Thi Nhat Nguyen V, Tran NNT, Nguyen NH, Nguyen TDT. Evaluating smile aesthetic satisfaction and related smile characteristics in dental students. J Oral Biol Craniofacial Res. 2024;14(1):92–7. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10825610/
  16. Naeem S, Amjad W, Nayyar M, Sukhera HJ, Abubakar M, Virk AN, và c.s. Analysis of Smile Characteristics in Dental students of Lahore Medical and Dental College, Lahore. Pak J Med Health Sci. 6 Tháng Hai 2023;17(01):33–33. Available at: https://pjmhsonline.com/index.php/pjmhs/article/view/3756
  17. Evaluation of the golden proportion and golden standard of maxillary anterior teeth in relation to smile attractiveness | Brazilian Dental Science [Internet]. [cited 22 Tháng Giêng 2026]. Available at: https://bds.ict.unesp.br/index.php/cob/article/view/1694 
  18. Al-Marzok MI, Majeed KRA, Ibrahim IK. Evaluation of maxillary anterior teeth and their relation to the golden proportion in malaysian population. BMC Oral Health. 24 Tháng Giêng 2013;13:9. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3570432/
  19. Murthy BVS, Ramani N. Evaluation of natural smile: Golden proportion, RED or Golden percentage. J Conserv Dent JCD. 2008;11(1):16–21.  Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2813089/
  20. Supachartwong C, Leevailoj C. Thai dentists’ preferred maxillary anterior tooth width and width/height proportions [Internet] [Thesis]. Chulalongkorn University; 2012 [cited 22 Tháng Giêng 2026]. Available at: https://digiverse.chula.ac.th/Info/item/dc:21902 
  21. Awad MA, Alghamdi DS, Alghamdi AT. Visible Portion of Anterior Teeth at Rest and Analysis of Different Smile Characteristics in the Saudi Population of the Jeddah Region. Int J Dent. 2020;2020(1):8859376. Available at: https://onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.1155/2020/8859376
  22. Thi Nhat Nguyen V, Tran NNT, Nguyen NH, Nguyen TDT. Evaluating smile aesthetic satisfaction and related smile characteristics in dental students. J Oral Biol Craniofacial Res. 2024;14(1):92–7. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10825610/
  23. Demirekin ZB, Buyukcavus MH. ASSESSMENT OF ESTHETIC SMILE COMPONENTS BY DENTAL STUDENTS. Int J Res -GRANTHAALAYAH. 1 Tháng Chín 2023;11(8):15–27. Available at: https://www.granthaalayahpublication.org/journals/granthaalayah/article/view/5265
  24. Danda OEB. Esthetic Factors Involved in Anterior Tooth Display and the Smile [Internet]. Deep Science Publishing; 2025 [cited 22 Tháng Giêng 2026]. Available at: https://deepscienceresearch.com/dsr/catalog/book/358 
  25. Wang X, Long J, Mei M, Huang J, Chen Y, Zhou Y, và c.s. Acceptable deviation of labial tubercle and anterior tooth midlines relative to facial midline in smile aesthetics: A retrospective observational study. Medicine (Baltimore). 14 Tháng Mười 2022;101(41):e30983. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9575719/
  26. Trushkowsky R, Arias DM, David S. Digital Smile Design concept delineates the final potential result of crown lengthening and porcelain veneers to correct a gummy smile. Int J Esthet Dent [Internet]. 2017 [cited 22 Tháng Giêng 2026]; Available at: https://www.semanticscholar.org/paper/Digital-Smile-Design-concept-delineates-the-final-a-Trushkowsky-Arias/d4e7512fc828e84b70a91b3df1269dd73fafe0dc 
  27. Faus-Matoses V, Faus-Matoses I, Jorques-Zafrilla A, Faus-Llacer V. Lip repositioning technique. A simple surgical procedure to improve the smile harmony. J Clin Exp Dent. 2018;0–0. Available at: http://www.medicinaoral.com/medoralfree01/aop/54721.pdf
  28. Nahm KY, Shin SY, Ahn HW, Kim SH, Nelson G. Gummy Smile Correction Using Lingual Orthodontics and Augmented Corticotomy in Extremely Thin Alveolar Housing. J Craniofac Surg. Tháng Mười 2017;28(7):e599. Available at: https://journals.lww.com/jcraniofacialsurgery/abstract/2017/10000/gummy_smile_correction_using_lingual_orthodontics.61.aspx
  29. Bernardon P, Lagustera CE, Manhães Junior LRC, de Castro Figuêiredo B, Luize DS, Pezzini RP, và c.s. Correction of Vertical Smile Discrepancy through Ceramic Laminate Veneers and Surgical Crown Lengthening. Case Rep Dent. 2019;2019(1):1230610. Available at: https://onlinelibrary.wiley.com/doi/abs/10.1155/2019/1230610
  30. Passos L, Soares FP, Gallo M. Esthetic Rehabilitation through Crown Lengthening Surgery and Conservative CAD/CAM Veneers: A Multidisciplinary Case Report. Case Rep Dent. 2016;2016:5720851. Available at: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5030409/
  31. Mehta F, Verma S. Botulinum toxin type A (Botox) for the neuromuscular correction of excessive gingival display on smiling (gummy smile). Trong 2014 [cited 22 Tháng Giêng 2026]. Available at: https://www.semanticscholar.org/paper/Botulinum-toxin-type-A-(Botox)-for-the-correction-Mehta-Verma/23d2dc829e4f6fe80364dea4a920ca1a5854f436 
  32. Diaspro A, Cavallini M, Piersini P, Sito G. Gummy Smile Treatment: Proposal for a Novel Corrective Technique and a Review of the Literature. Aesthet Surg J. 12 Tháng Mười-Một 2018;38(12):1330–8. Available at: https://academic.oup.com/asj/article/38/12/1330/5053174
  33. Diagnostic Mock-Up as a Surgical Reduction Guide for Crown Lengthening: Technique Description and Case Report [Internet]. [cited 22 Tháng Giêng 2026]. Available at: https://www.mdpi.com/1648-9144/58/10/1360 
  34. Henawi D, Mohsen S, Chamout M, Baherli N. Dual Approach for Gummy Smile Management: Combining Gingivectomy and Botulinum Toxin for Aesthetic and Functional Enhancement. Ibn Sina J Med Sci Health Pharm. 23 Tháng Chín 2025;1. Available at: https://ibn-sina-journal-of-medical-sciences.jo/details_paper/34
  35. 35. Non-surgical camouflage of severe skeletal Class II with protrusion and gummy smile using 3D planning, temporary anchorage device, and botulinum toxin: A case report – APOS Trends in Orthodontics [Internet]. [cited 22 Tháng Giêng 2026]. Available at: https://apospublications.com/non-surgical-camouflage-of-severe-skeletal-class-ii-with-protrusion-and-gummy-smile-using-3d-planning-temporary-anchorage-device-and-botulinum-toxin-a-case-report/